cà sa

Học thuật
Thân thiện
cà sa

Nhà sư mặc chiếc cà sa màu vàng trong buổi lễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng của nhà sư: "Cà sa" loại áo đặc trưng các nhà sư Phật giáo mặc, đặc biệt trong các nghi lễ, nghi thức trang trọng. Áo thường được may từ nhiều mảnh vải nhỏ ghép lại với nhau, biểu tượng cho sự khiêm tốn từ bỏ vật chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị già khoác lên mình chiếc cà sa màu nâu.
    • Trong buổi lễ, các nhà sư đều mặc cà sa chỉnh tề.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi với Phật mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy": Đây một câu tục ngữ nổi tiếng. Nghĩa đen khi đi với Phật thì mặc áo cà sa, khi đi với ma thì mặc áo giấy. Nghĩa bóng khuyên người ta nên khéo léo, linh hoạt ứng xử cho phù hợp với từng hoàn cảnh, từng đối tượng khác nhau.
    • Anh ấy rất khéo đối nhân xử thế, đúng "đi với Phật mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy".
Biến thể từ gần giống
  • Y phục nhà sư: trang phục của các tu sĩ Phật giáo nói chung.
  • Áo nhà sư: cách gọi thông thường khác.
Từ đồng nghĩa
  • Pháp y: (từ Hán Việt) cũng chỉ y phục của nhà sư, tăng ni.
  • Tăng bào: (từ Hán Việt) áo của nhà sư.
Thành ngữ liên quan
  • "Đi với Phật mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy": (Như đã giải thíchmục trên) Thành ngữ này nhấn mạnh triết lý sống linh hoạt, tùy ứng biến.
cà sa

Nhà sư mặc chiếc cà sa màu vàng trong buổi lễ.

  1. dt. áo nhà sư mặc khi làm lễ, may bằng nhiều mụn vải ghép lại: Đi lễ Phật mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy (tng).